|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xép hàng hóa đường bộ; hàng hóa cảng biển, hàng hóa cảng sông
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; máy móc, thiết bị và đồ hình hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô: xe có động cơ khác
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
1811
|
In ấn
(Trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng (máy điều hòa nhiệt độ, nồi cơm điện, ấm đun, bàn ủi, lò vi sóng, máy hút bụi, máy khử mùi, bình thủy điện, máy sấy, tủ lạnh, máy giặt, bình nước nóng lạnh, quạt điện, bếp điện từ, bếp hồng ngoại, máy xay sinh tố, máy ép, ổn áp)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng trong xây dựng
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung cửa sắt, khung nhà kho
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng); hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch, ngói, đá, sỏi đá, vật liệu thiết lặp khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, cát, sỏi và vật liệu khác trong cửa hàng chuyên doanh
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề ngắn hạn (tin học, ngoại ngữ, kế toán)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý (Không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Lập trình phần mềm kế toán, phần mềm quản lý doanh nghiệp, thiết kế webs
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|