|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Gia công vải và túi vải không dệt; khẩu trang vải không dệt; khăn vải không dệt; sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1322
|
|
|
1329
|
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm sao chụp
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất nilon tự hủy
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất khung nhôm, sắt, thép
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa nguyên sinh (HDPE, LLD, PE, LDPE, PP; chậu nhựa HDPE, PP; bao bì, băng keo; màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP; nhựa, băng keo)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải và túi vải không dệt; hàng may sẵn; giày dép
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc; thiết bị ngành may, dệt, in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nilon tự hủy, nhựa, băng keo, màng PVC, nhôm FOIL lá mỏng, hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh (HDPE, LLD, PE, LDPE, PP; chậu nhựa HDPE, PP; bao bì, băng keo; màng PE, HDPE, LLD, LDPE, PP)
|