|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế công trình giao thông. Định giá xây dựng. Thiết kế kiến trúc công trình. Lập thẩm tra tổng mức đầu tư cưa dự án đầu tư xây dựng công trình. Đánh giá hiệu quả của dự án đầu tư xây dựng. Xác định, định mức đơn giá xây dựng công trình. Đo bóc khối lượng công trình. Lập thẩm tra dự toán công trình. Lựa chọn nhà thầu trong hoạt động xây dựng. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông, thủy lợi; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thẩm tra kết cấu công trình giao thông; Thẩm tra kết cấu xây dựng công trình thủy lợi; Thẩm tra kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Khảo sát địa hình phục vụ thiết kế xây dựng công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật; Thẩm tra thiết kế, dự toán công trình hạ tầng kỹ thuật; Thiết kế Giao thông cầu, đường bộ; Giám sát công trình Giao thông cầu, đường bộ; Thẩm tra công trình Giao thông cầu, đường bộ.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật và công trình dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, Giao thông cầu đường bộ
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ và bằng ô tô loại khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Dịch vụ xe quốc, xe ủi đào đắp đất, đá, sỏi, cát
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Vật liệu trang trí nội thất, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|