|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Bảo dưỡng, bảo trì hệ thống điện dân dụng, công nghiệp.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước; điện chiếu sáng); Thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước; điện chiếu sáng); Thẩm tra dự toán công trình dân dụng và công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước, điện chiếu sáng); Khảo sát địa hình công trình xây dựng.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng các loại.
|