|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ; trồng rừng và chăm sóc rừng khác
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi động vật hoang dã
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
0231
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết : Du lịch sinh thái, dịch vụ Karaoke
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|