|
4711
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: sửa chữa, bảo hành, bảo trì trang thiết bị y tế, nha khoa (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh;
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm;
Bán buôn nguyên vật liệu dược phẩm, bao bì đóng gói (nguyên vật liệu để sản xuất thuốc, thùng carton, vỏ hộp, toa, nhãn, chai lọ thủy tinh, lắp nhựa, màng seal);
Mua bán khẩu trang các loại bao gồm cả khẩu trang dùng cho y tế, mua bán đồ bảo hộ lao động các loại;
Mua bán cồn sát khuẩn, nước rửa tay sát khuẩn, mua bán dung dịch khử khuẩn)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn trang thiết bị y tế, nha khoa;
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu;
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|