|
4663
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn xe đạp điện, xe máy điện
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn bình điện và phụ kiện, máy sạc bình, phụ kiện bình ắc quy
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Buôn bán phụ tùng, linh kiện của xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, xe máy, xe có động cơ khác...
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa xe máy, xe đạp điện, xe máy điện, xe có động cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp, xe đạp điện và phụ tùng của xe đạp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ bình ắc quy, phụ tùng xe, bán sỉ và lẻ xe máy xe máy điện, xe đạp điện, xe đạp, và các đồ chơi trẻ em.
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa các loại xe đạp, xe đạp điện, xe điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ phụ tùng, trang thiết bị xe đạp, xe đạp điện, xe điện
Chi tiết: Bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe điện
|