|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lấp mặt bằng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh chợ;
Chi tiết: Dịch vụ thu phí chợ, phí qua cầu, đò, phà
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình cầu, đường, cống, bến phà
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh cầu, phà theo hình thức BOT
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật cụm công nghiệp
Chi tiết: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Nạo vét kênh mương, khai thông luồng lạch, xây kè
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|