|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ tròn, gỗ xẻ, gỗ chế biến Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may da giày.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn tổ yến, yến sào và các loại sản phẩm từ tổ yến.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến sản phẩm từ tổ yến
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất các loại rượu. (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu thiên nhiên, chiết xuất tinh dầu. (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết:
- Đào tạo sơ cấp nghề massage trị liệu.
- Đào tạo sơ cấp nghề massage thư giản.
- Đào tạo sơ cấp nghề Spa trị liệu.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|