|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý thức ăn chăn nuôi
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết:
- Mua bán thức ăn và nguyên liệu dùng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản;
- Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác.
- Bán buôn hạt, quả có dầu
- Bán buôn hoa và cây
- Bán buôn động vật sống
- Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác, phế liệu, phế thải và sản phẩm phụ được sử dụng cho chăn nuôi động vật.
- Thu mua trứng, mua bán gia cầm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt lấy trứng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thuốc thú y, Vaccin, Chế phẩm sinh học, Thức ăn gia súc, gia cầm
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y (trừ sản xuất hoá chất cơ bản tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|