|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn lát trái cây sấy khô, trái cây đóng hộp, trái cây tươi, nấm tươi, chế phẩm ngũ cốc, bánh, kẹo;
Chi tiết: Bán buôn các loại hạt đã qua chế biến như hạt điều, đậu phộng,...;
Chi tiết: Bán buôn rau, củ được sơ chế;
Chi tiết: Bán buôn yến sào;
Chi tiết: Bán buôn trái cây đông lạnh;
Chi tiết: Bán buôn nước quả nấu đông, thạch hoa quả;
Chi tiết: Bán buôn sữa, các sản phẩm sữa;
Chi tiết: Bán buôn cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan;
Chi tiết: Bán buôn hạt tiêu, trà, trà sữa, сa cаo;
Chi tiết: Bán buôn đường, muối, bột sẵn;
Chi tiết: Bán buôn mật ong, nước mật đường, bột nở;
Chi tiết: Bán buôn giấm ăn, đồ gia vị, nước tương, tương ớt;
Chi tiết: Bán buôn kem trái cây (đá lạnh);
Chi tiết: Bán buôn bánh mì, bánh bông lan, bánh kem, bánh ngọt, mì, hủ tiểu, phở, bún, cháo gói;
Chi tiết: Bán buôn chả cá, cá phi lê, xúc xích,...;
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ lát trái cây sấy khô, trái cây đóng hộp, trái cây tươi, nấm tươi, chế phẩm ngũ cốc, bánh, kẹo;
Chi tiết: Bán lẻ các loại hạt đã qua chế biến như hạt điều, đậu phộng,...;
Chi tiết: Bán lẻ rau, củ được sơ chế;
Chi tiết: Bán lẻ yến sào;
Chi tiết: Bán lẻ trái cây đông lạnh;
Chi tiết: Bán lẻ nước quả nấu đông, thạch hoa quả;
Chi tiết: Bán lẻ sữa, các sản phẩm sữa;
Chi tiết: Bán lẻ cà phê hạt, cà phê bột, cà phê hòa tan;
Chi tiết: Bán lẻ hạt tiêu, trà, trà sữa, сa cаo;
Chi tiết: Bán lẻ đường, muối, bột sẵn;
Chi tiết: Bán lẻ mật ong, nước mật đường, bột nở;
Chi tiết: Bán lẻ giấm ăn, đồ gia vị, nước tương, tương ớt;
Chi tiết: Bán lẻ kem trái cây (đá lạnh);
Chi tiết: Bán lẻ bánh mì, bánh bông lan, bánh kem, bánh ngọt, mì, hủ tiểu, phở, bún, cháo gói;
Chi tiết: Bán lẻ chả cá, cá phi lê, xúc xích,...;
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tiền kim khí; Trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở và trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá hàng hóa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|