|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn trái cây
-Bán buôn trái cây sấy
-Bán buôn bánh, mức, kẹo
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản trái cây sấy, nông sản sấy
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
Loại trừ: Sản xuất đường sacaro
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Loại trừ: Đấu giá hàng hóa
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng hoá công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá)
|