|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng kinh doanh của công ty
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và khai thác chim tổ yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế biến chim tổ yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tổ chim yến
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà nuôi chim yến
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế nhà nuôi chim yến
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn vàng, trang sức mỹ nghệ
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
Chi tiết: Đại lý đổi ngoại tệ
Chi tiết: Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy các loại; Bán buôn giấy phế liệu; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Kinh doanh vận tải đa phương thức trong nước và quốc tế
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Khai thác điểm chuyển tiếp hàng hóa xuất nhập khẩu
Chi tiết: Kinh doanh hàng tạm nhập tái xuất và tạm xuất tái nhập
|