|
810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ khoan thử và đào thử
Chi tiết: Hoạt động cung cấp dịch vụ bơm và tháo nước trên cơ sở phí hoặc hợp đồng.
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: + Xuất, nhập khẩu những mặt hàng của doanh nghiệp kinh doanh
+ Ủy thác và nhận sự ủy thác của việc xuất, nhập khẩu về hàng hóa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy như: đường thủy, Cảng, và các công trình trên sông, Cảng du lịch (bến tàu), Cửa cống,...
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, cát, đá, sỏi
Chi tiết: Bán buôn kính xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn, vecni
Chi tiết: Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn bê tông nhựa nóng
Chi tiết: Bán buôn gạch không nung
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Ngoại trừ đấu giá hàng hóa
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|