|
121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị tưới tiêu trong nông nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thiết bị nhà lưới, nhà màng, Bán buôn phân hữu cơ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà lưới, nhà màng
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết : Cho thuê nhà, đất không phải để ở như văn phòng, cửa hàng, trung tấm thương mại, nhà xưởng sản xuất , khu triển lãm, nhà kho.
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi cá
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản Xuất phân hữu cơ
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
|