|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản
Chi tiết: Mua bán con giống, gia súc, gia cầm, thủy sản (tuân thủ quy định pháp luật về: Thú y, đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trước và trong quá trình hoạt động)
Chi tiết: Mua bán phụ gia, phế phẩm nông nghiệp, thủy sản
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu thuốc thú y
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu làm thức ăn thủy sản, thức ăn gia súc
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y (Chỉ được phép hoạt động khi có giấy chứng nhận đủ điều kiện của Cục Bảo Vệ Thực Vật trước khi tiến hành hoạt động)
Chi tiết: Sản xuất phụ gia, phế phẩm nông nghiệp, thủy sản
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Sản xuất con giống gia súc, gia cầm và thuỷ sản (tuân thủ quy định pháp luật về: Thú y, đất đai, xây dựng, môi trường và các văn bản pháp luật khác có liên quan trước và trong quá trình hoạt động)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|