|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, chế biến hột vịt muối
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Ấp trứng gia cầm
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến hàng thủy sản
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán lương thực
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán hàng thủy sản, các loại trứng các sản phẩm từ trứng gia cầm; Bán lẻ sữa các loại
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu, bia, nước giải khát
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Bán buôn gạo
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Phân phối rượu; Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa.
(Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|