|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng như cát, đá, xi măng, gạch các loại, sơn, sắt thép; hàng trang trí nội thất; chậu kiểng men sứ, các loại đá trang trí dân dụng và phục vụ công trình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện dân dụng, đồ gia dụng; máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp và ngư nghiệp.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch terrazzo, gạch không nung và các sản phẩm khác liên quan đến ngành xây dựng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp; công trình giao thông (cầu, đường bộ); công trình thủy lợi (kênh, mương, cống, bọng, đào đắp đê).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công công trình giao thông (cầu, đường bộ)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh cơ sở lưu trú ngắn ngày, nhà trọ, phòng trọ, cho thuê phòng lưu trú;
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê mặt bằng phục vụ kinh doanh (không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sản).
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất chậu kiểng men sứ, các loại đá trang trí dân dụng và phục vụ công trình
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
Chi tiết: Sản xuất các loại đá trang trí dân dụng và phục vụ công trình
|