|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, thắt lưng, hàng da và giả da khác; Bán buôn khẩu trang; Bán buôn nước xả vải, nước giặt, nước rửa tay
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công: vali, túi xách và các loại tương tự
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công: giày, dép các loại; Gia công in, ép, phun sơn trên giày dép
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước giặt, nước xả vải, nước rửa tay, nước rửa bát; Sản xuất xà phòng.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất: phụ liệu, nguyên liệu giày dép, giày dép, hàng may mặc, quần áo (Trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở) (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b, vật liệu xây dựng, hóa chất tại trụ sở)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng dệt sẵn. Sản xuất, gia công: quần áo, khẩu trang.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, sợi, dệt. Bán buôn chỉ sợi. Bán buôn nguyên phụ liệu ngành giày da, may mặc. Bán buôn hóa chất, bán buôn hóa chất ngành giày dép, may mặc. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (trừ kinh doanh phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại gây ô nhiễm môi trường)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế thời trang
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|