1501149450 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1501149450
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG TBT 268
Cơ quan thuế:
Thuế cơ sở 3 tỉnh Vĩnh Long
Địa chỉ thuế:
Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Lục Sĩ Thành, Vĩnh Long
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Thửa đất số 333, tờ bản đồ số 6, Tổ 19, Ấp Phú Lợi, Xã Phú Thành, Huyện Trà Ôn, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
03:21:03 24/12/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ Bán buôn dược phẩm)
4662 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ Bán buôn vàng miếng)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7710 Cho thuê xe có động cơ
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4632 Bán buôn thực phẩm
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn động vật sống)
4633 Bán buôn đồ uống
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4661 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4690 Bán buôn tổng hợp
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất, sàn giao dịch bất động sản)
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7020 Hoạt động tư vấn quản lý
6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
(trừ tư vấn kế toán, tài chính, pháp luật)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá độc lập)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
3100 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
8129 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
3511 Sản xuất điện
Chi tiết: Điện mặt trời mái nhà, điện gió (hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
3512 Truyền tải và phân phối điện
(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
7490 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146 Chăn nuôi gia cầm
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
7310 Quảng cáo
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
8292 Dịch vụ đóng gói
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220 Khai thác gỗ
Chi tiết: khai thác gỗ rừng trồng
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0891 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(hoạt động phải tuân theo qui định của pháp luật)
5510 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!