|
6022
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ truyền dẫn phát sóng truyền hình số mặt đất;
- Cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trên mạng internet;
- Cung cấp dịch vụ truyền hình mặt đất;
- Cung cấp truyền hình di động;
- Đại lý các dịch vụ bưu chính, viễn thông, dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng internet, điện thoại di động;
- Đại lý dịch vụ viễn thông;
- Kinh doanh hàng hóa viễn thông;
- Kinh doanh dịch vụ viễn thông (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép);
- Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động.
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6021
|
Hoạt động truyền hình
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6399
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa và Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: vệ sinh, bảo trì, sửa chữa thiết bị điện, điện lạnh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|