|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: mua bán trà, cà phê
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
Chi tiết: Sản xuất cà phê, gia công cà phê
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, chế biến các sản phẩm cà phê, trà, đậu nành rang, đậu phộng, hạt điều, hạt dưa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy pha cà phê, dụng cụ pha chế
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước giải khát, kinh doanh nhượng quyền quán cà phê, nước giải khát
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán cafe, trà, cafe xay, trà gói, đường, sữa...
|