|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng tất cả các loại nhà để ở như: Nhà cho một hộ gia đình, Nhà cho nhiều gia đình, bao gồm cả các tòa nhà cao tầng; Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng nhà xưởng phục vụ sản xuất công nghiệp không bao gồm dây chuyền máy móc, thiết bị được lắp đặt trong quá trình xây dựng; Bệnh viện, trường học, nhà làm việc; Khách sạn, nhà trọ, nhà cho thuê, nhà kinh doanh, cửa hàng, nhà hàng, trung tâm thương mại
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, phòng cháy chữa cháy, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo; Dịch vụ tháo dỡ, di dời kết cấu sắt, thép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá hủy, tháo dỡ hoặc đập các toà nhà và các công trình khác
(trừ hoạt động cho nổ mìn tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, đập, đê, kè
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, sơn, véc ni, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|