|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết bao gồm: Thi công cầu, đường phố, đường ô tô, đường cao tốc, hầm, cầu vượt, và đường cho người đi bộ.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Dọn dẹp, Ủi, San lấp mặt bằng, đào đất, đào hố móng, Xử lý nền đất yếu
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ buôn bán vàng miếng)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: phá dỡ công trình và nhà cửa
|