|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Kinh doanh lương thực, lúa, gạo, tấm, cám, thóc, trấu, sắn, bột sắn,…
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát thóc, lúa, gạo, tấm, cám; Sấy thóc, lúa, gạo, tấm, cám; Đánh bóng gạo
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột từ gạo, khoai tây, ngô…; Sản xuất bột ngô ướt; Sản xuất đường gluco, đường mạch nha, inulin…; Sản xuất glutein; Sản xuất bột sắn và các sản phẩm phụ của sắn; Sản xuất dầu ngô
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất củi ép từ trấu
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi ép từ trấu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
Bán buôn xi măng
Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
Bán buôn kính xây dựng
Bán buôn sơn, vécni
Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
Bán buôn đồ ngũ kim
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng xe tải; vận chuyển lương thực, lúa, gạo, nông sản, vật liệu xây dựng và các loại hàng hoá khác bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận chuyển lương thực, lúa, gạo, nông sản, vật liệu xây dựng và các loại hàng hoá khác bằng phương tiện thuỷ nội địa
|