|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động sắp xếp, kết nối và tiếp thị Du lịch sinh thái
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Cung cấp thông tin du lịch cho du khách; Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động vui chơi giải trí, tham quan tại điểm
(trừ kinh doanh các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có tính chất đánh bạc, có thưởng, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội; trò chơi game bắn cá; bắn thú; các game bắn có hình thức vật thể khác tương tự như game bắn cá; bắn thú; các trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài; trò chơi điện tử có thưởng trên mạng)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng, yến
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Nuôi dưỡng và thuần dưỡng thú
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở, đất không để ở; Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở, đất không để ở
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
0170
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
Chi tiết: Hoạt động khai thác yến ở hang, xây nhà gọi yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động sơ chế, làm sạch, chưng cất, sấy khô hoặc sản xuất các sản phẩm thực phẩm từ tổ yến.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất, chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|