|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khác chưa được phân vào đâu như cà phê bột, cà phê hòa tan, chè...
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm khô, thực phẩm công nghiệp, đường sữa bánh kẹo lưu động hoặc tại chợ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
Ủy thác xuất nhập khẩu
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền đồ uống
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
3101
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
Chi tiết: Nhượng quyền kinh doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không chứa cồn. Các loại đồ uống nhẹ, có chất ngọt, có hoặc không có gas như: Coca Cola, Pepsi Cola , nước cam, chanh, nước quả khác...
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|