|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, Bán buôn Sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Trừ Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, thiết bị chuyển đổi điện năng) Bán buôn vật liệu điện: dây điện (cáp điện), thiết bị đóng ngắt (cầu dao, rơle, cầu chì), dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp, loại máy công cụ, thiết bị và dụng cụ đo lường
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán Sắt, thép…
|