|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn bọc, thùng xốp, xốp lưới bao trái cây, đồ nhựa, vật dụng dùng trong đóng gói
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Hoạt động sấy lúa gia công
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic; Sản xuất, gia công các mặt hàng từ nhựa; Sản xuất thùng xốp, xốp lưới bao trái cây.
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng chất HCFC-141b)
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán hạt nhựa nguyên liệu hoặc các sản phẩm nhựa công nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản, lúa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất củi trấu; Dịch vụ ép củi trấu
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Hoạt động xay xát
|