|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cảnh, hoa cảnh
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ vườn cảnh hòn non bộ, dịch vụ chăm sóc bảo dưỡng cắt tỉa cỏ, cây cảnh.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa và cây cảnh
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: Trồng hoa và cây cảnh.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải, xe ben và xe chuyên dụng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây trồng lâm nghiệp
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
Chi tiết: Trồng cỏ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn chậu hoa và các vật trang trí sân vườn, bán buôn đất trộn trồng cây (giá thể): đất, sơ dừa, tro đen, vỏ trấu
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm. Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|