|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: mua bán lúa, gạo, tấm, cám
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: thu mua nông sản, trái cây bán lại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công lắp ráp nhà tiền chế
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Mua bán tạp hóa, mỹ phẩm, đồ dùng trẻ em (dầu gội, tã giấy, khăn ướt, quần áo trẻ em), sữa, nước, bánh; mua bán yến sào, pin, đường, bột ngọt, xà bông, gia vị,…
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn phế liệu, phể thải kim loại, phi kim loại (loại trừ thu gom xử lý rác thải, xử lý phế liệu )
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật tư và thiết bị ngành nước, các thiết bị phụ kiện về hệ thống cấp, thoát nước; Mua bán hàng trang trí nội thất, đồ gỗ xây dựng; Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm sắt thép, nhôm, inox, ống thép, ống inox
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống nước
|