|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì công viên, nhà riêng, công cộng, công trình công cộng hoặc bán công cộng, khu đất đô thị, cây trên trục cao tốc, khu đất đô thị, tòa nhà công nghiệp và thương mại, các tòa nhà, sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác, thiết kế và dịch vụ xây dựng phụ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, bán lẻ phân bón, hạt, đất trồng cây cảnh, bán lẻ hoa cành lá trang trí nhân tạo
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng các loại cây cảnh phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: trồng các loại cây hằng năm lấy hoa hoặc cả cành, thân, lá rễ, để phục vụ nhu cầu sinh hoạt, làm đẹp cảnh quan, môi trường, sinh hoạt văn hóa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|