|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn tổ yến và các chế phẩm từ tổ yến; Mua bán nông sản
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ rượu tổ yến; Bán lẻ nước yến lon; Bán lẻ nước uống bằng trái cây, hoa quả
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Chăn nuôi chim yến
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất yến sào và các sản phẩm chế biến từ yến sào
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán rượu và các loại nước làm từ tổ yến; Bán buôn nước uống bằng trái cây, hoa quả
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất rượu tổ yến
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn yến sào, Mua bán các sản phẩm liên quan đến tổ yến; Bán buôn trái cây, hoa quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm, thực phẩm chức năng từ tổ yến; Chế biến nước uống bằng trái cây, hoa quả
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ yến sào, Bán lẻ tổ yến và các chế phẩm từ tổ yến
|
|
1105
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất các loại nước từ tổ yến; Sản xuất nước uống bằng trái cây, hoa quả
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán vật liệu thiết bị nhà nuôi chim yến
|