|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
Chi tiết: Dạy học (trung học cơ sở và trung học phổ thông) (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép thành lập theo qui định của pháp luật về giáo dục).
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị.
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
Chi tiết: Xử lý hạt giống và nhân giống (không hoạt động tại địa điểm trụ sở chính).
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Đại lý bảo hiểm ô tô, xe máy
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Dạy nghề (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép thành lập theo qui định của pháp luật về dạy nghề)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm.
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (kinh doanh nhà nghỉ).
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (tư vấn về giáo dục).
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng taxi.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển học sinh bằng ô tô.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động du lịch nội địa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cao su.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
Chi tiết: Dạy học tiểu học (chỉ hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép thành lập theo qui định của pháp luật về giáo dục).
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Cưa xẻ, bảo quản gỗ (không hoạt động tại địa điểm trụ sở chính).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|