|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
Sửa chữa máy vi tính và Thiết bị ngoại vi.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm.
|
|
3099
|
Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thiết kế, cải tạo phương tiện cơ giới đường bộ gồm: đóng thùng, gác cầu, lắp nâng hạ, thay đôi tổng thành, thay đổi công năng sử dụng xe cơ giới đường bộ.
|
|
2920
|
Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
Chi tiết: Đóng mới thùng ô tô.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô tải.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ mua bán thiết bị bay không người lái)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|