|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức các sự kiện quảng bá du lịch điểm đến trong nước (Trừ các sự kiện, chương trình này có thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất cháy, nổ làm dụng cụ thực hiện chương trình)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn các sản phẩm quà lưu niệm trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
Chi tiết: Xuất bản catalog; ảnh, bản khắc và bưu thiếp; thiệp chúc mừng; mẫu đơn; áp phích quảng cáo, các bản sao chép tác phẩm nghệ thuật; tài liệu quảng cáo và các tài liệu in ấn khác.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý các mặt hàng tiểu thủ công mỹ nghệ; Ký gửi hàng hóa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ truyền thông quảng bá du lịch điểm đến, Hướng dẫn du lịch, dịch vụ thủ tục visa, lưu trú, giữ vé máy bay; Tổ chức hội nghị quốc tế; Dịch vụ du học.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Điều tra thị trường tiềm năng và thói quen du lịch của du khách cho mục đích xúc tiến quảng bá du lịch.
|
|
6312
|
Cổng thông tin
Chi tiết: Điều hành website để cung cấp thông tin, nội dung về các điểm du lịch trong nước.
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật (không hoạt động tại trụ sở). (Trừ các sự kiện, chương trình thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất cháy, nổ làm dụng cụ thực hiện chương trình)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ Quán bar, giải khát có khiêu vũ)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển khách du lịch; Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải; Đại lý bán vé tàu hỏa; Hoạt động của đại lý bán vé máy bay.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, nhà nghỉ và dịch vụ nhà ở có phòng cho khách du lịch thuê (homestay)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch thuật.
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học.
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy ngoại ngữ; Dạy máy tính.
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Chụp ảnh cho tiêu dùng và thương mại với mục đích quảng bá điểm đến, chụp ảnh trên không, quay video quảng bá du lịch.
|