|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Đại lý LPG.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:Mua bán thiết bị điều hoà nhiệt độ, đồ giải trí gia đình, thiết bị thu thanh, thu hình, thiết bị văn phòng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán thiết bị vệ sinh.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị dụng cụ điện, đồ điện gia dụng, bếp gas.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị dụng cụ điện, hệ thống điện, bếp gas
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điều hoà nhiệt độ, thiết bị vệ sinh, đồ điện gia dụng, đồ giải trí gia đình, thiết bị thu thanh, thu hình.
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị văn phòng.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Dịch vụ nhà trọ bình dân.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn ngô,thóc và các loại ngũ cốc khác.Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia cầm,gia súc và thuỷ sản.Bán buôn nông sản,lâm sản nguyên liệu khác.
|