|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải, xe container
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách đường bộ theo hợp đồng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản; Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn hoa và cây
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản; Sản xuất giống thủy sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản; Mua bán tổ yến và các sản phẩm chế biến từ tổ yến
|
|
0149
|
Chăn nuôi khác
Chi tiết: Nuôi yến (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y và thuốc thú y thủy sản; mua bán nguyên liệu dùng trong thuốc thú y, thuốc thú y thủy sản
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|