|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân vi sinh, hữu cơ, hóa học. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và thuốc bảo vệ thực vật), hàng phế liệu
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, đường sông
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, bến cảng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội thất
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường)
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng hải sản
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy móc phục vụ sản xuất ngư nghiệp. Mua bán thiết bị văn phòng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán hàng may mặc, vải sợi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán dầu DO, FO, KO (trừ dầu nhớt cặn). Bán buôn than đá
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán lương thực
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Chi tiết: Chăn nuôi gia súc
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán phụ tùng xe máy
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán xe máy
|
|
1322
|
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ (trừ môi giới kết hôn)
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; hàng nông lâm sản
|