|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất củi băm, củi nghiền, củi viên (bằng gỗ, trấu). Sản xuất than trấu (Biochar)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu củi băm, củi nghiền, củi viên (bằng gỗ); củi trấu. Mua bán nhiệt hóa hơi.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu trấu thô, trấu viên, bao bì, phế liệu. Mua bán than trấu (Biochar). Mua bán phân hữu cơ Biochar
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ tràm, xoài, bạch đàn...
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản; bán buôn, xuất nhập khẩu thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Mua bán khoai, ngô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường đường bộ bằng xe tải, xe ben.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sà lan, ghe.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt nồi hơi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị và phụ tùng lắp đặt nồi hơi.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ. Sản xuất phân hữu cơ Biochar
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0122
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây gia vị, cây dược liệu hàng năm.
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp hàng năm.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0240
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các loại trái cây
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
2310
|
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
|