|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm chức năng; trà, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, bán buôn thuỷ sản, bán buôn rau, quả.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước giải khát.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Mua bán dược phẩm.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ đại lý giao nhận vận chuyển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý môi giới, mua bán hàng hoá.
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Không có bệnh nhân lưu trú
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Phòng xét nghiệm y khoa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|