|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May công nghiệp (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên sản phẩm dệt, may, đan; không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom vải vụn, phế liệu hàng may mặc công nghiệp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu hàng may mặc công nghiệp
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phụ liệu may mặc, sợi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy may công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi trết: Mua bán, xuất nhập khẩu nguyên liệu bột cá, đậu nành, khoai mì
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến thức ăn nuôi trồng thuỷ sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, đá, cát; Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gạch xây, đá, cát; Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|