|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình xưởng công nghiệp
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình bờ kè, cảng, công trình biển
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
((loại trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản))
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet : hàng may sẵn, hàng may mặc, giày dép, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, đồng hồ, mắt kính, dụng cụ y tế, máy, thiết bị y tế sử dụng trong gia đình, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, dụng cụ thể dục thể thao, văn phòng phẩm, thực phẩm chức năng, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, đồ điện gia dụng, thực phẩm chế biến sẵn, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, thẻ sử dụng dịch vụ du lịch, nghĩ dưỡng, spa, uốn tóc, trang điểm, ăn uống và đồ dùng gia đình khác
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp: hàng may sẵn, hàng may mặc, giày dép, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da, đồng hồ, mắt kính, dụng cụ y tế, máy, thiết bị y tế sử dụng trong gia đình, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, dụng cụ thể dục thể thao, văn phòng phẩm, thực phẩm chức năng, thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông, đồ điện gia dụng, thực phẩm chế biến sẵn, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, thẻ sử dụng dịch vụ du lịch, nghĩ dưỡng, spa, uốn tóc, trang điểm, ăn uống và đồ dùng gia đình khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ bán lẻ cho các doanh nghiệp, hộ kinh doanh thông qua việc giao hàng trực tiếp tới tận nhà người sử dụng để hưởng huê hồng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế trang trí nội thất
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|