|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu làm thức ăn thủy sản (mì lát, khoai mì, bắp.....); nguyên liệu sản xuất bột cá.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám; phụ phẩm thủy sản.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thi công cơ giới (đào, ủi, múc, lu....)
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (hàng tạp hóa: đường, sữa, các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, gia vị, thực phẩm khác....); cá biển.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (cát, đá, xi măng, gạch, thiết bị vệ sinh....)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán đồ uống không cồn.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|