|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn vật tư thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông
Chi tiết: Mua bán vật tư thiết bị chuyên ngành bảo hộ lao động và phòng cháy chữa cháy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây điện trung hạ thế, trạm biến áp, hệ thống chiếu sáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dưng công trình công nghiệp
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt các công trình chuyên ngành bưu chính viễn thông, điện tử, tin học
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Trừ điều tra thu thập ý kiến của công chúng về những sự kiện chính trị, kinh tế và xã hội”)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dưng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dưng công trình dân dụng
|