|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất chế tạo máy cơ khí nông công nghiệp, Máy hút thổi nguyên liệu rời
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán củi trấu.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán trấu.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: sản xuất và mua bán bơm thổi khí, bơm chân không, máy nén khí, motor. Sản xuất và mua bán máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu. Sản xuất và mua bán vòi van công nghiệp.
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất mua bán quạt công nghiệp
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ hút thổi (vận chuyển) nguyên liệu rời (hút thổi xi măng, tro bay, tro sỉ, Linke, cà phê, trấu, lúa, gạo, tàn tro, than)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc thiết bị nông công nghiệp không kèm người điều khiển
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe, máy móc thiết bị nông công nghiệp có kèm người điều khiển.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất , phân phối điện năng lượng mặt trời
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: thi công xây dựng đường dây điện trung thế 35KW
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện năng lượng mặt trời
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: lắp đặt, sữa chữa hệ thống cấp thoát nước
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Dịch vụ hút thổi nguyên liệu ( hút thổi xi măng, cà phê, trấu, lúa, gạo, tàn tro...)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy bằng sà lan, ghe.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: Bơm tưới phục vụ sản xuất nông nghiệp.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị sử dụng sản xuất điện năng lượng mặt trời; Mua bán máy móc thiết bị nông công nghiệp và máy hút thổi nguyên liệu rời. Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện ( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).
|