|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, gia công hạt điều xuất khẩu.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ, tinh chế (sản xuất dầu mỡ bôi trơn từ dầu, kể cả dầu thải, các sản phẩm cho ngành hóa dầu, chất phủ đường). Sản xuất các sản phẩm khác như cồn trắng, varơlin, sáp paraphin, nhớt...trộn nhiên liệu sinh học (trộn cồn với dầu hỏa).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn xuất khẩu nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (được phép kinh doanh).
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê (Bán buôn cà phê xanh và cà phê rang).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, cao su, phế liệu, phế thải kim loại. Xuất khẩu dầu, mỡ động, thực vật, dầu mỡ tinh chế.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|