|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và trang trí nội thất (cát, đá, xi măng, gạch, sơn các loại, cừ tràm, gỗ thành phẩm, thiết bị vệ sinh...)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
0220
|
Khai thác gỗ
Chi tiết: Khai thác cừ tràm.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra tiếp địa thiết bị chống sét (kim thu sét).
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện chiếu sáng công cộng, điện lạnh, hệ thống phòng cháy chữa cháy.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống sét.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Ép cọc bê tông.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng điện máy, đồ điện gia dụng.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|