|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm kết cấu thép định hình bằng sắt như: khung nhà thép tiền chế, tấm lợp, cửa sắt; cửa inox, hàng rào sắt; đồ dùng bằng khung nhôm, đồ dùng từ inox.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
42102
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
42900
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi.
|
|
43120
|
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc và thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong ngành điện,...)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chống trộm, chống sét.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng (sắt, thép, nhôm, inox, kính xây dựng....), hàng trang trí nội thất.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện (điện chiếu sáng đô thị, công cộng), hệ thống âm thanh chiếu sáng. Lắp đặt hệ thống camera quan sát.
|
|
4220
|
Chi tiết: Thi công hệ thống điện trung, hạ thế dưới 35KV.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Thi công hệ thống điện lạnh.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt và hoàn thiện hệ thống công trình xây dựng.
|