|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
(trừ hoạt động giết mổ gia súc, gia cầm)
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất mùn cưa, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa, hàng thủ công mỹ nghệ
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
Chi tiết: Gia công, chế tác vàng, bạc (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: Xử lý môi trường nước thải, khí thải
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi môi giới (trừ đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn xuất nhập khẩu các loại vải, sợi, hàng may sẵn, giày dép làm sẵn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
(Chỉ được chế biến và bảo quản rau quả sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn và thức ăn chế biến sẵn; thực phẩm tiện lợi dạng đóng gói, đóng hộp hoặc đông lạnh.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử (trừ kinh doanh trò chơi điện tử bắn cá và các trò chơi điện tử có tính chất tương tự; trừ tổ chức đánh bạc, gá bạc trái phép dưới mọi hình thức; trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng; trừ kinh doanh trò chơi nguy hiểm, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị y tế và phụ từng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
Chi tiết: Bán buôn vật liệu và thiết bị lắp đặt trong xây dựng như gỗ, sản phẩm sơ chế từ gỗ, sơn, vật liệu xây dựng, kính, giấy dán tường, thiết bị vệ sinh, phụ kiện đường ống và dụng cụ cầm tay
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá, than củi, than cốc, gỗ nhiên liệu, viên nén gỗ và các nhiên liệu sinh khối
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống. Cung cấp suất ăn theo hợp đồng
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư, chuyển giao công nghệ trong lãnh vực sản xuất công nghiệp, sản xuất thực phẩm (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
(chỉ được hoạt động sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
Chi tiết: Sản xuất , gia công phân bón
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và chiết xuất tinh dầu từ thảo dược, nguyên dược liệu (tinh dầu, cao khô, cao đặc, cao lỏng, hương liệu, gia vị)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Nghiên cứu phát triển giống cây trồng
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); đại lý dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). đại lý vận chuyển hàng hóa, Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Dịch vụ giám sát kiểm đếm số lượng, giám định, kiểm định chất lượng hàng hóa (không cấp giấy liên quan đến chất lượng chỉ tiêu ngoài thẩm quyền)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tổng đài, chăm sóc khách hàng, tiếp nhận và xử lý cuộc gọi vào/ra.
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo pháp luật cấm kinh doanh)
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông; thiết kế và triển khai nội dung quảng cáo
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|